Từ điển › 客观客观客觀 nghĩa là gìkè guānHán Việt: KHÁCH QUANkhách quanNghĩa kè guānHSK 3Hán Việt: KHÁCH QUANkhách quancông bằngTiếng Anh: objective; impartialChữ thành phần客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 客观客观性kè guān xìng tính khách quan客观世界kè guān shì jiè thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)客观主义kè guān zhǔ yì triết học khách quan客观唯心主义kè guān wéi xīn zhǔ yì chủ nghĩa duy tâm khách quan (trong triết học Hegel)