Từ điển › 室内室内室內 nghĩa là gìshì nèiHán Việt: THẤT NỘItrong nhàNghĩa shì nèiHán Việt: THẤT NỘItrong nhàTiếng Anh: indoorChữ thành phần室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 室内室内乐shì nèi yuè nhạc thính phòng室内装潢shì nèi zhuāng huáng trang trí nội thất室内设计shì nèi shè jì thiết kế nội thất