Từ điển › 密密密密 nghĩa là gìmì mìHán Việt: MẬT MẬTdàyNghĩa mì mìHán Việt: MẬT MẬTdàydày đặcgần gũiTiếng Anh: thick; dense; closeChữ thành phần密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 密密密密匝匝mì mi zā zā dày; đông đúc; rậm rạp密密实实mì mi shí shi dày; đông đúc密密层层mì mi céng céng chen chúc; xếp lớp sát nhau密密扎扎mì mì zhā zhā dày; rậm rạp密密麻麻mì mi má má nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít