Từ điển › 富士富士 nghĩa là gìFù shìHán Việt: PHÚ SĨFuji (công ty Nhật Bản)Nghĩa Fù shìHán Việt: PHÚ SĨFuji (công ty Nhật Bản)Tiếng Anh: Fuji (Japanese company)Chữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 富士富士山Fù shì Shān Núi Phú Sĩ, Nhật Bản富士康Fù shì kāng Tập đoàn Công nghệ Foxconn; viết tắt của 富士康科技集團|富士康科技集团[Fu4 shi4 kang1 ke1 ji4 ji2 tuan2]富士通Fù shì tōng Fujitsu富士康科技集团Fù shì kāng Kē jì Jí tuán Tập đoàn Công nghệ Foxconn