对抗對抗 nghĩa là gì
duì kàngHán Việt: ĐỐI KHÁNG
chống cự
Nghĩa
duì kàngHSK 6Hán Việt: ĐỐI KHÁNGPhổ biến #4063
- chống cự
- kháng cự
- đối đầu
- phản kháng
- cuộc đối đầu
Tiếng Anh: to withstand; to resist; to stand off; antagonism; confrontation
duì kàngHán Việt: ĐỐI KHÁNG
chống cự
Tiếng Anh: to withstand; to resist; to stand off; antagonism; confrontation