年度 nghĩa là gì
nián dùHán Việt: NÊN ĐỘ
năm (ví dụ: năm học, năm tài chính)
Nghĩa
nián dùHSK 5Hán Việt: NÊN ĐỘPhổ biến #3572
- năm (ví dụ: năm học, năm tài chính)
- hằng năm
Tiếng Anh: year (e.g. school year, fiscal year); annual
nián dùHán Việt: NÊN ĐỘ
năm (ví dụ: năm học, năm tài chính)
Tiếng Anh: year (e.g. school year, fiscal year); annual