序 nghĩa là gì
xùHán Việt: TỰA
(hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự
Nghĩa
xùHSK 7Hán Việt: TỰA
- (hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự
- (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu
- lời nói đầu
Tiếng Anh: (bound form) order; sequence; (bound form) introductory; initial; preface
Chữ thành phần
Từ ghép với 序
- 序幕xù mù lời nói đầu
- 序言xù yán lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu
- 序列xù liè trình tự
- 序数xù shù số thứ tự
- 序文xù wén lời nói đầu; tựa; mở đầu
- 序曲xù qǔ khúc mở đầu
- 序次xù cì trình tự; thứ tự; (văn học) sắp xếp (sách) theo thứ tự nối tiếp
- 序章xù zhāng lời mở đầu; lời tựa; lời nói đầu
- 序号xù hào số thứ tự; số seri; số trình tự
- 序跋xù bá lời tựa và bài bạt
- 序列号xù liè hào số sê-ri; mã sản phẩm (phần mềm)