庙廟 nghĩa là gì
miàoHán Việt: MIẾU
đền miếu
Nghĩa
miàoHSK 7Hán Việt: MIẾU
- đền miếu
- nơi thờ cúng tổ tiên
- LT:座[zuo4]
- hội chợ chùa
- điện thờ lớn của hoàng gia
- thuộc về hoàng gia
Tiếng Anh: temple; ancestral shrine; CL:座[zuo4]; temple fair; great imperial hall; imperial
Chữ thành phần
Từ ghép với 庙
- 庙会miào huì lễ hội chùa
- 庙主miào zhǔ chủ trì đền chùa
- 庙口Miào kǒu Miếu Khẩu, khu chợ ở Cơ Long, Đài Loan
- 庙堂miào táng miếu thờ tổ tiên của hoàng gia; triều đình hoàng gia; ngôi đền
- 庙塔miào tǎ đền chùa và bảo tháp
- 庙宇miào yǔ ngôi đền
- 庙祝miào zhù người phục vụ hương khói trong chùa
- 庙号miào hào miếu hiệu của hoàng đế Trung Hoa đã qua đời