Từ điển › 异议异议異議 nghĩa là gìyì yìphản đốiNghĩa yì yìHSK 7phản đốibất đồngTiếng Anh: objection; dissentChữ thành phần异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 异议异议者yì yì zhě người phản đối; người bất đồng chính kiến异议人士yì yì rén shì người bất đồng chính kiến异议分子yì yì fèn zǐ những người bất đồng; phe phái bất đồng