弹射彈射 nghĩa là gì
tán shèHán Việt: ĐÀN XẠ
phóng bằng máy phóng
Nghĩa
tán shèHán Việt: ĐÀN XẠ
- phóng bằng máy phóng
- phóng ra
- bắn ra (khỏi máy bay)
- bắn
Tiếng Anh: to catapult; to launch; to eject (from a plane); to shoot
tán shèHán Việt: ĐÀN XẠ
phóng bằng máy phóng
Tiếng Anh: to catapult; to launch; to eject (from a plane); to shoot