形象 nghĩa là gì
xíng xiàngHán Việt: HÌNH TƯỢNG
hình ảnh
Nghĩa
xíng xiàngHSK 3Hán Việt: HÌNH TƯỢNGPhổ biến #2124
- hình ảnh
- hình tượng
- LT:個|个[ge4]
- hình dung
- sinh động
Tiếng Anh: image; form; figure; CL:個|个[ge4]; visualization; vivid
xíng xiàngHán Việt: HÌNH TƯỢNG
hình ảnh
Tiếng Anh: image; form; figure; CL:個|个[ge4]; visualization; vivid