心中 nghĩa là gì
xīn zhōngHán Việt: TÂM TRUNG
điểm trung tâm
Nghĩa
xīn zhōngHSK 2Hán Việt: TÂM TRUNGPhổ biến #1983
- điểm trung tâm
- trong suy nghĩ
- trong lòng
Tiếng Anh: central point; in one's thoughts; in one's heart
xīn zhōngHán Việt: TÂM TRUNG
điểm trung tâm
Tiếng Anh: central point; in one's thoughts; in one's heart