Từ điển › 性别性别性別 nghĩa là gìxìng biéHán Việt: TÍNH BIẾTgiới tínhNghĩa xìng biéHSK 3Hán Việt: TÍNH BIẾTgiới tínhTiếng Anh: sex; genderChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 性别性别比xìng bié bǐ tỷ lệ giới tính性别歧视xìng bié qí shì phân biệt giới tính性别角色xìng bié jué sè vai trò giới性别认同障碍xìng bié rèn tóng zhàng ài rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính