总体總體 nghĩa là gì
zǒng tǐHán Việt: TỔNG THỂ
hoàn toàn
Nghĩa
zǒng tǐHSK 5Hán Việt: TỔNG THỂ
- hoàn toàn
- tổng thể
- tổng
- toàn bộ
- dân số (thống kê)
Tiếng Anh: completely; totally; total; entire; overall; population (statistics)
zǒng tǐHán Việt: TỔNG THỂ
hoàn toàn
Tiếng Anh: completely; totally; total; entire; overall; population (statistics)