Từ điển › 悬崖悬崖懸崖 nghĩa là gìxuán yávách núiNghĩa xuán yáHSK 7vách núiđá treo leoTiếng Anh: precipice; overhanging cliffChữ thành phần悬xuánto hang, to hoist, to suspend; hung11 nét · Xem thứ tự nét →崖yá · Hán Việt: daycliff, precipice; precipitous11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 悬崖悬崖峭壁xuán yá qiào bì vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)悬崖勒马xuán yá lè mǎ nghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động kịp thời悬崖绝壁xuán yá jué bì vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)