Từ điển › 慈善慈善 nghĩa là gìcí shànHán Việt: TỪ THIỆNnhân từNghĩa cí shànHSK 7Hán Việt: TỪ THIỆNPhổ biến #3786nhân từtừ thiệnTiếng Anh: benevolent; charitableChữ thành phần慈cí · Hán Việt: từgentle, humane, kind, merciful13 nét · Xem thứ tự nét →善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 慈善慈善家cí shàn jiā nhà từ thiện; người nhân đạo; nhà tài trợ từ thiện慈善抽奖cí shàn chōu jiǎng quay số trúng thưởng (vì từ thiện)慈善机构cí shàn jī gòu tổ chức từ thiện慈善组织cí shàn zǔ zhī tổ chức từ thiện