Từ điển › 扁桃扁桃 nghĩa là gìbiǎn táoHán Việt: BIỂN ĐÀOcây hạnh nhânNghĩa biǎn táoHán Việt: BIỂN ĐÀOcây hạnh nhânhạnh nhânđào dẹtTiếng Anh: almond tree; almond; flat peachChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扁桃扁桃腺biǎn táo xiàn amidan扁桃体biǎn táo tǐ amidan扁桃腺炎biǎn táo xiàn yán viêm amidan扁桃体炎biǎn táo tǐ yán viêm amidan