打印 nghĩa là gì
dǎ yìnHán Việt: ĐẢ ẤN
đóng dấu
Nghĩa
dǎ yìnHSK 2Hán Việt: ĐẢ ẤN
- đóng dấu
- đóng mộc
- in ra (bằng máy in)
Tiếng Anh: to affix a seal; to stamp; to print out (with a printer)
dǎ yìnHán Việt: ĐẢ ẤN
đóng dấu
Tiếng Anh: to affix a seal; to stamp; to print out (with a printer)