抽象 nghĩa là gì
chōu xiàngHán Việt: TRỪU TƯỢNG
trừu tượng
Nghĩa
chōu xiàngHSK 7Hán Việt: TRỪU TƯỢNG
- trừu tượng
- sự trừu tượng
- LT:種|种[zhong3]
Tiếng Anh: abstract; abstraction; CL:種|种[zhong3]
chōu xiàngHán Việt: TRỪU TƯỢNG
trừu tượng
Tiếng Anh: abstract; abstraction; CL:種|种[zhong3]