Từ điển › 拉夫拉夫 nghĩa là gìlā fūHán Việt: LẤP PHUbắt đi línhNghĩa lā fūHán Việt: LẤP PHUbắt đi línhcưỡng bách tòng quânTiếng Anh: to force into service; press-gangChữ thành phần拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拉夫拉夫堡Lā fū bǎo Thành phố Loughborough, nước Anh拉夫罗夫Lā fū luó fū Lavrov (tên); Sergey Viktorovich Lavrov (1950-), nhà ngoại giao và chính trị gia Nga, Bộ trưởng Ngoại giao từ năm 2004拉夫堡大学Lā fū bǎo Dà xué Đại học Loughborough拉夫桑贾尼Lā fū sāng jiǎ ní Akbar Hashemi Rafsanjani