Từ điển › 拌拌 nghĩa là gìbànHán Việt: BẮNtrộnNghĩa bànHSK 7Hán Việt: BẮNtrộntrộn vàotrộn (một món salad)Tiếng Anh: to mix; to mix in; to toss (a salad)Chữ thành phần拌bàn · Hán Việt: bắnto mix8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拌拌和bàn huò trộn và khuấy; phối trộn拌嘴bàn zuǐ cãi nhau; cãi vặt; tranh cãi拌炒bàn chǎo xào拌种bàn zhǒng xử lý hạt giống拌蒜bàn suàn đi loạng choạng (đi không vững)拌饭bàn fàn cơm trộn (món Hàn Quốc)拌面bàn miàn mì trộn với nước tương, bơ mè v.v.拌嘴斗舌bàn zuǐ dòu shé cãi nhau