掐 nghĩa là gì
qiā
hái (hoa)
Nghĩa
qiāHSK 7
- hái (hoa)
- véo
- ngắt
- ngắt đi
- túm lấy
- (tiếng lóng) đánh nhau
Tiếng Anh: to pick (flowers); to pinch; to nip; to pinch off; to clutch; (slang) to fight
qiā
hái (hoa)
Tiếng Anh: to pick (flowers); to pinch; to nip; to pinch off; to clutch; (slang) to fight