摄影攝影 nghĩa là gì
shè yǐngHán Việt: NHÉP ẢNH
chụp ảnh
Nghĩa
shè yǐngHSK 5Hán Việt: NHÉP ẢNHPhổ biến #3191
- chụp ảnh
- nhiếp ảnh
- quay phim
Tiếng Anh: to take a photograph; photography; to shoot (a movie)
shè yǐngHán Việt: NHÉP ẢNH
chụp ảnh
Tiếng Anh: to take a photograph; photography; to shoot (a movie)