放下 nghĩa là gì
fàng xiàHán Việt: PHÓNG HẠ
đặt xuống; để xuống
Nghĩa
fàng xiàHSK 2Hán Việt: PHÓNG HẠPhổ biến #2179
- đặt xuống; để xuống
- buông bỏ; từ bỏ; gác lại
- hạ xuống (rèm v.v.)
Tiếng Anh: to lay down; to put down; to let go of; to relinquish; to set aside; to lower (the blinds etc)