Từ điển › 数学数学數學 nghĩa là gìshù xuéHán Việt: SỐ HỌCtoán họcNghĩa shù xuéHán Việt: SỐ HỌCPhổ biến #3024toán họcTiếng Anh: mathematicsChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 数学数学家shù xué jiā nhà toán học数学公式shù xué gōng shì công thức数学分析shù xué fēn xī phân tích số học; giải tích数学模型shù xué mó xíng mô hình toán học数学物理shù xué wù lǐ vật lý toán học数学物理学shù xué wù lǐ xué vật lý toán học