数量數量 nghĩa là gì
shù liàng
số lượng (LT:個|个[ge4])
Nghĩa
shù liàngHSK 3Phổ biến #2916
- số lượng (LT:個|个[ge4])
- thuộc về số lượng
- (toán) đại lượng vô hướng
Tiếng Anh: amount; quantity; quantitative; (math.) scalar quantity
shù liàng
số lượng (LT:個|个[ge4])
Tiếng Anh: amount; quantity; quantitative; (math.) scalar quantity