旅游旅遊 nghĩa là gì
lǚ yóu
chuyến đi
Nghĩa
lǚ yóuHSK 2Phổ biến #2534
- chuyến đi
- hành trình
- du lịch
- du hành
- tour
- đi du lịch
Tiếng Anh: trip; journey; tourism; travel; tour; to travel
lǚ yóu
chuyến đi
Tiếng Anh: trip; journey; tourism; travel; tour; to travel