时空時空 nghĩa là gì
shí kōngHán Việt: THÌ KHÔNG
thời gian và không gian
Nghĩa
shí kōngHSK 7Hán Việt: THÌ KHÔNG
- thời gian và không gian
- thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể
- (vật lý) không-thời gian
Tiếng Anh: time and place; world of a particular locale and era; (physics) space-time
Chữ thành phần
Từ ghép với 时空
- 时空旅行shí kōng lǚ xíng du hành thời gian
- 时空穿梭shí kōng chuān suō du hành thời gian
- 时空穿越shí kōng chuān yuè du hành thời gian
- 时空胶囊shí kōng jiāo náng viên nang thời gian (Đài Loan)
- 时空错置shí kōng cuò zhì có yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác
- 时空错置感shí kōng cuò zhì gǎn cảm giác đang ở thời gian và địa điểm khác; cảm giác như bước vào biến dạng thời gian