Từ điển › 显微显微顯微 nghĩa là gìxiǎn wēiHán Việt: HIỂN VIhiển viNghĩa xiǎn wēiHán Việt: HIỂN VIhiển viTiếng Anh: micro-; microscopic; to make the minute visibleChữ thành phần显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 显微显微学xiǎn wēi xué hiển vi học显微镜xiǎn wēi jìng kính hiển vi; Lượng từ:臺|台[tai2]显微镜座Xiǎn wēi jìng zuò Microscopium (chòm sao)显微解剖学xiǎn wēi jiě pōu xué (y học) mô học; giải phẫu vi mô显微镜载片xiǎn wēi jìng zài piàn lam kính hiển vi