Từ điển › 曲线曲线曲線 nghĩa là gìqū xiànđường congNghĩa qū xiànHSK 7đường conggián tiếpmột cách vòng voTiếng Anh: curve; curved line; indirect; in a roundabout wayChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 曲线曲线图qū xiàn tú biểu đồ đường; sơ đồ đường曲线论qū xiàn lùn lý thuyết đường cong曲线锯qū xiàn ju máy cưa lọng曲线拟合qū xiàn nǐ hé nội suy đường cong曲线救国qū xiàn jiù guó (chỉ người mà bề ngoài hợp tác với Nhật Bản trong cuộc chiến Trung-Nhật 1937-1945) thực sự làm việc cho Quốc dân đảng hoặc chống lại Cộng sản