曾 nghĩa là gì
Zēng · céng · zēngHán Việt: TẰNG
họ [Zeng1]
Nghĩa (3 cách đọc)
ZēngHSK 4Hán Việt: TẰNGPhổ biến #545
- họ [Zeng1]
Tiếng Anh: surname Zeng
céngHSK 4Hán Việt: TẰNGPhổ biến #545
- đã
- từng
- đã từng (trong quá khứ)
- trước đây
- trước kia
- (dùng trước động từ hoặc mệnh đề để chỉ thì quá khứ)
Tiếng Anh: once; already; ever (in the past); former; previously; (past tense marker used before verb or clause)
zēngHSK 4Hán Việt: TẰNGPhổ biến #545
- tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)
Tiếng Anh: great- (grandfather, grandchild etc)
Chữ thành phần
Từ ghép với 曾
- 曾经céng jīng một lần; đã; từng
- 曾参Zēng Shēn Tăng Sâm (505-435 TCN), còn gọi là 曾子[Zeng1 zi3], học trò Khổng Tử, được cho là biên tập hoặc tác giả của tác phẩm kinh điển Nho giáo Đại Học 大學|大学[Da4 xue2]
- 曾子Zēng zǐ Tăng Tử (505-435 TCN), học trò của Khổng Tử, được cho là người biên tập hoặc tác giả của kinh điển Nho giáo Đại Học 大學|大学[Da4 xue2]
- 曾孙zēng sūn cháu cố trai
- 曾朴Zēng Pǔ Tăng Phác (1872-1935), tiểu thuyết gia và nhà xuất bản
- 曾祖