Từ điển › 有所有所 nghĩa là gìyǒu suǒHán Việt: HỮU SỠphần nàoNghĩa yǒu suǒHSK 7Hán Việt: HỮU SỠPhổ biến #1676phần nàoở một mức độ nào đóTiếng Anh: somewhat; to some extentChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有所有所不同yǒu suǒ bù tóng khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)有所作为yǒu suǒ zuò wéi (thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực有所得必有所失yǒu suǒ dé bì yǒu suǒ shī được cái này mất cái kia (thành ngữ); không có bữa ăn nào miễn phí