Từ điển › 有效有效 nghĩa là gìyǒu xiàoHán Việt: HỮU HIỆUhiệu quảNghĩa yǒu xiàoHSK 3Hán Việt: HỮU HIỆUPhổ biến #1379hiệu quảcó hiệu lựchợp lệTiếng Anh: effective; in effect; validChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有效有效期yǒu xiào qī thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn有效性yǒu xiào xìng tính hiệu lực有效措施yǒu xiào cuò shī biện pháp hiệu quả有效日期yǒu xiào rì qī ngày hết hạn有效期内yǒu xiào qī nèi trong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn有效负载yǒu xiào fù zài tải trọng