未来未來 nghĩa là gì
wèi láiHán Việt: MÙI LAI
tương lai
Nghĩa
wèi láiHSK 4Hán Việt: MÙI LAIPhổ biến #765
- tương lai
- ngày mai
- LT:個|个[ge4]
- sắp tới
- đang đến
- đang chờ xử lý
Tiếng Anh: future; tomorrow; CL:個|个[ge4]; approaching; coming; pending
wèi láiHán Việt: MÙI LAI
tương lai
Tiếng Anh: future; tomorrow; CL:個|个[ge4]; approaching; coming; pending