Từ điển › 条形条形條形 nghĩa là gìtiáo xíngHán Việt: ĐIỀU HÌNHmột thanhNghĩa tiáo xíngHán Việt: ĐIỀU HÌNHmột thanhmột dảiTiếng Anh: a bar; a stripChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 条形条形图tiáo xíng tú biểu đồ thanh条形码tiáo xíng mǎ mã vạch条形燃料tiáo xíng rán liào thanh nhiên liệu