Từ điển › 档案档案檔案 nghĩa là gìdàng ànhồ sơ; ghi chép; lưu trữNghĩa dàng ànHSK 6Phổ biến #2512hồ sơ; ghi chép; lưu trữTiếng Anh: file; record; archiveChữ thành phần档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 档案档案夹dàng àn jiā thư mục tệp; tập hồ sơ档案盒dàng àn hé hộp lưu trữ档案袋dàng àn dài bìa lưu trữ; bìa hồ sơ档案馆dàng àn guǎn thư viện lưu trữ档案执行dàng àn zhí xíng thực thi tệp; tệp thực thi档案属性dàng àn shǔ xìng thuộc tính tệp