棉 nghĩa là gì
mián
thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn
Nghĩa
miánHSK 6
- thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn
- bông
- được lót hoặc chần bông
Tiếng Anh: generic term for cotton or kapok; cotton; padded or quilted with cotton
Chữ thành phần
Từ ghép với 棉
- 棉花mián hua bông
- 棉布mián bù vải cotton
- 棉条mián tiáo (dệt may) sợi thô; tampon (viết tắt của 衛生棉條|卫生棉条[wei4 sheng1 mian2 tiao2])
- 棉棒mián bàng tăm bông; tăm ngoáy tai
- 棉毛mián máo vải cotton dệt kim
- 棉球mián qiú bông gòn; tăm bông; băng vệ sinh
- 棉田mián tián ruộng bông
- 棉签mián qiān biến thể của 棉籤|棉签[mian2 qian1]
- 棉签mián qiān tăm bông
- 棉纱mián shā sợi bông
- 棉絮mián xù bông gòn
- 棉线mián xiàn chỉ bông; sợi bông
- 棉兰Mián lán Medan (thành phố ở Indonesia)
- 棉衣mián yī quần áo bông; LT:件[jian4]
- 棉被mián bèi chăn; mền; LT:條|条[tiao2],面[mian4]
- 棉裤mián kù quần bông; quần cotton mặt trong mùa đông
- 棉袄mián ǎo áo khoác bông
- 棉豆mián dòu đậu lima, còn gọi là đậu bơ (Phaseolus lunatus)
- 棉铃mián líng quả bông (trái)
- 棉凫mián fú (loài chim ở Trung Quốc) ngan cánh trắng (Nettapus coromandelianus)