Từ điển › 概念概念 nghĩa là gìgài niànkhái niệmNghĩa gài niànHSK 3Phổ biến #3465khái niệmý tưởngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: concept; idea; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 概念概念化gài niàn huà khái niệm hóa概念地图gài niàn dì tú bản đồ tư duy概念验证gài niàn yàn zhèng kiểm chứng khái niệm概念依存模型gài niàn yī cún mó xíng mô hình phụ thuộc khái niệm概念驱动加工gài niàn qū dòng jiā gōng xử lý hướng khái niệm