Từ điển › 步行步行 nghĩa là gìbù xíngHán Việt: BỘ HÀNGđi bộNghĩa bù xíngHSK 4Hán Việt: BỘ HÀNGđi bộTiếng Anh: to go on foot; to walkChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 步行步行区bù xíng qū khu vực đi bộ步行者bù xíng zhě người đi bộ步行虫bù xíng chóng bọ cánh cứng đất步行街bù xíng jiē khu không có xe; phố đi bộ