武装武裝 nghĩa là gì
wǔ zhuāngHán Việt: VŨ TRANG
vũ khí
Nghĩa
wǔ zhuāngHSK 7Hán Việt: VŨ TRANGPhổ biến #3152
- vũ khí
- trang bị
- vũ trang
- quân sự
- lực lượng vũ trang
Tiếng Anh: arms; equipment; to arm; military; armed (forces)
wǔ zhuāngHán Việt: VŨ TRANG
vũ khí
Tiếng Anh: arms; equipment; to arm; military; armed (forces)