Từ điển › 沟沟溝 nghĩa là gìgōumươngNghĩa gōuHSK 5mươngrãnhrãnh nướchẻm núikhe núiLT:道[dao4]Tiếng Anh: ditch; gutter; groove; gully; ravine; CL:道[dao4]Chữ thành phần沟gōuditch, drain, gutter, narrow waterway7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 沟沟通gōu tōng kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp沟壑gōu hè hẻm núi; khe sâu; khe núi沟槽gōu cáo rãnh; rãnh cày; hào沟渠gōu qú kênh; hào; kênh tưới tiêu沟涧gōu jiàn khe rãnh; hẻm núi沟谷gōu gǔ rãnh sâu沟道gōu dào rãnh