法律 nghĩa là gì
fǎ lǜHán Việt: PHÁP LUẬT
pháp luật
Nghĩa
fǎ lǜHSK 4Hán Việt: PHÁP LUẬTPhổ biến #816
- pháp luật
- LT:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]
Tiếng Anh: law; CL:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]
fǎ lǜHán Việt: PHÁP LUẬT
pháp luật
Tiếng Anh: law; CL:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]