海军海軍 nghĩa là gì
hǎi jūnHán Việt: HẢI QUÂN
hải quân
Nghĩa
hǎi jūnHSK 6Hán Việt: HẢI QUÂNPhổ biến #3234
- hải quân
Tiếng Anh: navy
Chữ thành phần
Từ ghép với 海军
- 海军官hǎi jūn guān sĩ quan hải quân
- 海军蓝hǎi jūn lán xanh hải quân
- 海军上校hǎi jūn shàng xiào đại tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
- 海军中校hǎi jūn zhōng xiào trung tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
- 海军大校hǎi jūn dà xiào đại tá cấp cao hải quân (tương đương Hải quân Mỹ)
- 海军少校hǎi jūn shào xiào thiếu tá hải quân