Từ điển › 清洁清洁清潔 nghĩa là gìqīng jiéHán Việt: THANH CÁTsạchNghĩa qīng jiéHSK 6Hán Việt: THANH CÁTPhổ biến #4675sạchsự làm sạchTiếng Anh: clean; to cleanChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →洁jié · Hán Việt: cát, khiếtclean, pure; to purify, to cleanse9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 清洁清洁工qīng jié gōng nhân viên vệ sinh; lao công; người thu gom rác清洁剂qīng jié jì chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch清洁器qīng jié qì máy làm sạch清洁球qīng jié qiú búi cọ rửa清洁袋qīng jié dài túi đựng rác