Từ điển › 渴渴 nghĩa là gìkěHán Việt: KHÁTkhátNghĩa kěHSK 1Hán Việt: KHÁTkhátTiếng Anh: thirstyChữ thành phần渴kě · Hán Việt: khátthirsty, parched; to yearn, to pine for12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 渴渴望kě wàng khao khát; mong mỏi渴慕kě mù khao khát渴求kě qiú mong mỏi; ao ước; rất mong muốn渴不可耐kě bù kě nài khát đến mức không thể chịu nổi