Từ điển › 游戏游戏遊戲 nghĩa là gìyóu xìtrò chơiNghĩa yóu xìHSK 3Phổ biến #603trò chơiLT:場|场[chang3]chơiTiếng Anh: game (CL:場|场[chang3]); to playChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 游戏游戏机yóu xì jī máy chơi game; máy console游戏池yóu xì chí bể bơi trẻ em; bể nông游戏场yóu xì chǎng sân chơi游戏王Yóu xì wáng Yu-Gi-Oh!游戏说yóu xì shuō lý thuyết trò chơi (trong triết học Kant)游戏手柄yóu xì shǒu bǐng tay cầm chơi game