Từ điển › 溢溢 nghĩa là gìyìtrànNghĩa yìHSK 7tràn(văn học) quá mứcbiến thể cũ của 鎰|镒[yi4]Tiếng Anh: to overflow; (literary) excessive; old variant of 鎰|镒[yi4]Chữ thành phần溢yìfull; overflowing13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 溢溢价yì jià thặng dư; trả một khoản cao hơn溢出yì chū tràn; tràn ra; (tin học) tràn溢满yì mǎn tràn đầy溢流孔yì liú kǒng lỗ thoát; dòng chảy tràn; lỗ thông tràn溢出效应yì chū xiào yìng hiệu ứng lan toả溢于言表yì yú yán biǎo thể hiện tình cảm qua lời nói溢美之词yì měi zhī cí lời khen ngợi; phóng đại sự tán dương