Từ điển › 滑雪滑雪 nghĩa là gìhuá xuětrượt tuyếtNghĩa huá xuěHSK 7trượt tuyếtmôn trượt tuyếtTiếng Anh: to ski; skiingChữ thành phần滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 滑雪滑雪场huá xuě chǎng dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết滑雪板huá xuě bǎn ván trượt tuyết; LT:副[fu4]; ván trượt snowboard滑雪术huá xuě shù trượt tuyết滑雪索道huá xuě suǒ dào cáp treo trượt tuyết滑雪运动huá xuě yùn dòng trượt tuyết