Từ điển › 热带热带熱帶 nghĩa là gìrè dàiHán Việt: NHIỆT ĐAIvùng nhiệt đớiNghĩa rè dàiHSK 7Hán Việt: NHIỆT ĐAIvùng nhiệt đớinhiệt đớiTiếng Anh: the tropics; tropicalChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 热带热带鱼rè dài yú cá nhiệt đới热带地区rè dài dì qū vùng nhiệt đới热带雨林rè dài yǔ lín rừng mưa nhiệt đới热带风暴rè dài fēng bào bão nhiệt đới