特征特徵 nghĩa là gì
tè zhēngHán Việt: ĐẶC CHINH
đặc điểm
Nghĩa
tè zhēngHSK 4Hán Việt: ĐẶC CHINHPhổ biến #3497
- đặc điểm
- tính chất chẩn đoán
- nét đặc trưng
- phẩm chất
Tiếng Anh: characteristic; diagnostic property; distinctive feature; trait
tè zhēngHán Việt: ĐẶC CHINH
đặc điểm
Tiếng Anh: characteristic; diagnostic property; distinctive feature; trait